thần lí

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lẽ hoặc nguyên lý mang tính thần thánh, siêu nhiên: "thần lí" chỉ một loại lý luận hoặc triết lý dựa trên niềm tin vào thần linh, thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc thần học để giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
    • Quan điểm kết hợp giữa thần học lý luận tự nhiên: Trong một số ngữ cảnh, "thần lí" ám chỉ cách tiếp cận vừa mang tính thần thánh vừa mang tính lý trí, như trong khái niệm "physico-théologique" (vật thần học) từ tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thần cơ sở để giải thích vũ trụ theo quan điểm tôn giáo. (Thần nền tảng lý luận dựa trên thần linh để hiểu về vũ trụ.)
    • Ông ấy dùng thầnđể biện minh cho các phép màu trong kinh thánh. (Ông ấy sử dụng lẽ thần thánh để giải thích các điều kỳ diệu trong kinh thánh.)
    • Triết học cổ đại thường pha trộn thầnvới khoa học tự nhiên. (Triết học thời xưa hay kết hợp lý luận thần thánh với khoa học tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thầnluận": hệ thống lý luận dựa trên thần học.

    • Thầnluận thời Trung cổ chi phối mọi lĩnh vực tri thức. (Hệ thống lý luận thần học thời Trung cổ ảnh hưởng đến mọi ngành học.)
  • "thầntự nhiên": cách giải thích tự nhiên qua lăng kính thần thánh.

    • Thầntự nhiên cho rằng vũ trụ do thần linh sắp đặt. (Quan điểm thần học cho rằng tự nhiên được thần linh điều khiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần học (danh từ): môn học nghiên cứu về thần linh tôn giáo.

    • Thần học nghiên cứu bản chất của Chúa. (Thần học tìm hiểu về bản chất thần thánh.)
  • tính (danh từ): lý trí, khả năng suy luận logic — trái ngược với "thần lí" "thần lí" dựa trên niềm tin siêu nhiên.

    • tính thầnthường mâu thuẫn trong triết học. (Lý trí lý luận thần thánh thường đối lập nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • lẽ thần thánh: lý luận xuất phát từ thần linh.
  • Nguyên lý thần học: quy tắc hoặc chân lý trong thần học.
  • Thần đạo luận: cách giải thích dựa trên đường lối của thần.
Thành ngữ liên quan
  • Thầnbất khả tri: quan điểm cho rằng thầnkhông thể chứng minh bằng lý trí.
    • Ông theo thuyết thầnbất khả tri, chấp nhận niềm tin không cần bằng chứng. (Ông tin vào thầnnhưng cho rằng nằm ngoài khả năng chứng minh.)

Từ chứa "thần lí"